abrazo de oso

/aˈβɾaθo ðe ˈoso/
phraseTrung cấp hug ấm áp nhưng quá mạnhthành ngữ
Nghĩa thực sự
Một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường gây cảm giác bị ép chặt hoặc không thoải mái.
Nghĩa đen
Ôm như gấu
Phân tích nghĩa đen
abrazoôm+de osonhư gấu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con gấu ôm chặt, thể hiện sự mạnh mẽ và ấm áp nhưng có thể gây cảm giác bị ép chặt.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bè gặp nhau sau thời gian dài không gặp, họ có thể ôm nhau như gấu để thể hiện sự hân hoan và thân mật.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Latinh Mỹ, nơi các cuộc gặp gỡ thường được thể hiện bằng cách ôm chặt và ấm áp.
thông thường

Một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường gây cảm giác bị ép chặt hoặc không thoải mái.

Después del partido, los amigos se dieron un abrazo de oso lleno de alegría.

Sau trận đấu, các bạn đã ôm nhau như gấu với niềm vui.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi thể hiện sự hân hoan.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường giữa bạn bè hoặc người thân.

📖Nguồn gốc từ

Từ "abrazo" (ôm) và "oso" (gấu), ám chỉ cách ôm mạnh mẽ và ấm áp như gấu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một cách ôm mạnh mẽ, có thể gây cảm giác bị ép chặt.

Phân tích từ

abrazo
ôm
root
+
de oso
như gấu
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt