abrazo de oso
/aˈβɾaθo ðe ˈoso/phrase★Trung cấp— hug ấm áp nhưng quá mạnh◆thành ngữ
thông thường
Một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường gây cảm giác bị ép chặt hoặc không thoải mái.
Después del partido, los amigos se dieron un abrazo de oso lleno de alegría.
Sau trận đấu, các bạn đã ôm nhau như gấu với niềm vui.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi thể hiện sự hân hoan.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh thân mật
Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường giữa bạn bè hoặc người thân.
📖Nguồn gốc từ
Từ "abrazo" (ôm) và "oso" (gấu), ám chỉ cách ôm mạnh mẽ và ấm áp như gấu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả một cách ôm mạnh mẽ, có thể gây cảm giác bị ép chặt.
Phân tích từ
abrazo
ôm
rootde oso
như gấu
phraseTừ Điển Tây Ban Nha Việt