Looking up...
Me dio un abrazo de oso que casi me rompe las costillas.
Anh ấy đã ôm tôi như gấu, gần như làm gãy sườn tôi.
Một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường gây cảm giác bị ép chặt hoặc không thoải mái.
Después del partido, los amigos se dieron un abrazo de oso lleno de alegría.
Sau trận đấu, các bạn đã ôm nhau như gấu với niềm vui.
Thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi thể hiện sự hân hoan.
Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường giữa bạn bè hoặc người thân.
Từ "abrazo" (ôm) và "oso" (gấu), ám chỉ cách ôm mạnh mẽ và ấm áp như gấu.
Thường được sử dụng để mô tả một cách ôm mạnh mẽ, có thể gây cảm giác bị ép chặt.