Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abrazo de oso

abrazo de oso

/aˈβɾaθo ðe ˈoso/◆thành ngữ
hug ấm áp nhưng quá mạnh

Me dio un abrazo de oso que casi me rompe las costillas.

Anh ấy đã ôm tôi như gấu, gần như làm gãy sườn tôi.


◆ Nghĩa thực sự
Một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường gây cảm giác bị ép chặt hoặc không thoải mái.
¶ Nghĩa đen
Ôm như gấu
Phân tích nghĩa đen
abrazoôm+de osonhư gấu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con gấu ôm chặt, thể hiện sự mạnh mẽ và ấm áp nhưng có thể gây cảm giác bị ép chặt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bè gặp nhau sau thời gian dài không gặp, họ có thể ôm nhau như gấu để thể hiện sự hân hoan và thân mật.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Latinh Mỹ, nơi các cuộc gặp gỡ thường được thể hiện bằng cách ôm chặt và ấm áp.
thông thường

Một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường gây cảm giác bị ép chặt hoặc không thoải mái.

Después del partido, los amigos se dieron un abrazo de oso lleno de alegría.

Sau trận đấu, các bạn đã ôm nhau như gấu với niềm vui.

Thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi thể hiện sự hân hoan.

Từ đồng nghĩa

abrazo fuerteabrazo apretado

Từ trái nghĩa

abrazo suaveabrazo ligero

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả một cách ôm ấm áp nhưng quá mạnh, thường giữa bạn bè hoặc người thân.

Nguồn gốc từ

Từ "abrazo" (ôm) và "oso" (gấu), ám chỉ cách ôm mạnh mẽ và ấm áp như gấu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một cách ôm mạnh mẽ, có thể gây cảm giác bị ép chặt.

Phân tích từ

abrazo
ôm
root
+
de oso
như gấu
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.