abrazo

/aˈβɾaθo/
nounTrung cấp
thông thường

Hành động ôm chặt hoặc ôm ấp ai đó để biểu thị tình cảm, sự chào đón, hoặc sự an ủi.

Me dio un abrazo muy fuerte cuando me vio.

Anh ta ôm chặt tôi rất mạnh khi nhìn thấy tôi.

Necesito un abrazo después de un día difícil.

Tôi cần một cơn ôm sau một ngày vất vả.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc để biểu thị sự chào đón, sự an ủi.

Cụm từ kết hợp

dar un abrazoôm ai đórecibir un abrazonhận một cơn ômabrazo fuertecơn ôm chặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

abrazo de osocụm từ
cơn ôm chặt như gấu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'abrazo' trong các tình huống thân mật

Từ 'abrazo' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc để biểu thị sự chào đón, sự an ủi. Hãy sử dụng nó khi muốn mô tả một hành động ôm chặt hoặc ôm ấp ai đó.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'abrazo' trong các tình huống chính thức

Từ 'abrazo' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không phù hợp trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ambraciāre', có nghĩa là 'ôm chặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abrazo' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc để biểu thị sự chào đón, sự an ủi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các văn bản văn học để mô tả sự gần gũi hoặc tình cảm.

Phân tích từ

abrazo
ôm chặt hoặc ôm ấp
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt