Loading...
Loading...
Hành động ôm chặt hoặc ôm ấp ai đó để biểu thị tình cảm, sự chào đón, hoặc sự an ủi.
Me dio un abrazo muy fuerte cuando me vio.
Anh ta ôm chặt tôi rất mạnh khi nhìn thấy tôi.
Necesito un abrazo después de un día difícil.
Tôi cần một cơn ôm sau một ngày vất vả.
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc để biểu thị sự chào đón, sự an ủi.
Từ 'abrazo' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc để biểu thị sự chào đón, sự an ủi. Hãy sử dụng nó khi muốn mô tả một hành động ôm chặt hoặc ôm ấp ai đó.
Từ 'abrazo' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không phù hợp trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ gốc Latinh 'ambraciāre', có nghĩa là 'ôm chặt'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abrazo' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc để biểu thị sự chào đón, sự an ủi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các văn bản văn học để mô tả sự gần gũi hoặc tình cảm.