abrazada

/aβɾaˈθaða/
nounTrung cấp
thông thường

tình trạng hoặc hành động được ôm ấp, thường biểu thị tình yêu, sự an ủi hoặc sự bảo vệ

La abrazada de los amigos después de años sin verse fue muy emotiva.

Hành động ôm nhau của những người bạn sau nhiều năm không gặp lại rất cảm động.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự gần gũi giữa những người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

abrazada fuertecái ôm chặtabrazada cariñosacái ôm ấm áp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'abrazada' thường được sử dụng để mô tả sự gần gũi giữa những người thân hoặc bạn bè.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ động từ 'abrazar' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'ôm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc để biểu thị sự an ủi.

Phân tích từ

abrazo
cái ôm
root
+
-ada
tình trạng hoặc hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt