Looking up...
La madre abrazó a su hijo con una sonrisa en la cara.
Mẹ ôm con trai với một nụ cười trên mặt.
tình trạng hoặc hành động được ôm ấp, thường biểu thị tình yêu, sự an ủi hoặc sự bảo vệ
La abrazada de los amigos después de años sin verse fue muy emotiva.
Hành động ôm nhau của những người bạn sau nhiều năm không gặp lại rất cảm động.
Thường được sử dụng để mô tả sự gần gũi giữa những người thân hoặc bạn bè.
Từ 'abrazada' thường được sử dụng để mô tả sự gần gũi giữa những người thân hoặc bạn bè.
Từ bắt nguồn từ động từ 'abrazar' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'ôm'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc để biểu thị sự an ủi.