aborrecimiento
/aboɾreciˈmiento/noun★Trung cấp
trang trọng
sự chán ghét, sự ghê tởm, cảm giác kinh hoàng
La película de terror causó un gran aborrecimiento en la audiencia.
Bộ phim kinh dị đã gây ra sự ghê tởm lớn trong khán giả.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ aborrecimiento có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là sự chán ghét, ghê tởm.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc văn học.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt