abogado

/aˈβoɣaðo/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một người được đào tạo về luật và có thể đại diện cho khách hàng trong các vụ kiện hoặc vấn đề pháp lý.

Necesito un abogado para mi caso de divorcio.

Tôi cần một luật sư để xử lý vụ ly hôn của tôi.

El abogado presentó pruebas en el juicio.

Luật sư đã trình bày bằng chứng trong phiên tòa.

💡

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abogado' thường dùng để chỉ luật sư thực hành, trong khi 'licenciado en derecho' có thể chỉ người có bằng luật nhưng không thực hành.

Cụm từ kết hợp

abogado defensorluật sư bảo vệabogado de oficioluật sư công tác

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

abogado penalcụm từ
luật sư hình sự
abogado civilcụm từ
luật sư dân sự

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abogado' chỉ dùng cho luật sư thực hành, trong khi 'jurista' có thể dùng cho học giả luật.

Quy tắc vàng

Luật sư vs. Luật gia

Luật sư (abogado) là người thực hành luật, còn luật gia (jurista) có thể chỉ người nghiên cứu hoặc giảng dạy luật.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'advocatus', có nghĩa là 'người được mời đến' hoặc 'người được ủy quyền'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abogado' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'luật sư' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

abog
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'advocatus'
root
+
ado
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Ghi chú vào May 2, 2026ESVI