abanico de mano
/aˈβaniko ðe ˈmano/Một loại quạt nhỏ, thường làm bằng gỗ, giấy hoặc vải, được cầm tay để làm mát hoặc làm đẹp.
En las ceremonias tradicionales, las mujeres usan abanicos de mano decorados.
Trong các lễ truyền thống, phụ nữ sử dụng những chiếc quạt tay trang trí.
El abanico de mano es un accesorio elegante para eventos formales.
Quạt tay là một phụ kiện thanh lịch cho các sự kiện chính thức.
Thường được sử dụng trong các lễ hội, nghi lễ hoặc để làm đẹp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'abanico de mano' thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thống hoặc thời trang, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'abanico' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha cổ, có liên quan đến từ tiếng Latinh 'ventilare' (gió). 'De mano' chỉ ra rằng quạt này được cầm tay.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống hoặc làm phụ kiện thời trang.