abanico

/aˈβaniko/
nounTrung cấp
thông thường

Quạt tay, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc giấy, được sử dụng để tạo gió mát.

Ella se abanicaba con un abanico de encaje.

Cô ấy quạt mình bằng một chiếc quạt tay bằng ren.

El abanico de madera era un regalo de su abuela.

Chiếc quạt tay bằng gỗ là món quà của bà ngoại cô ấy.

💡

Thường được sử dụng trong thời tiết nóng hoặc để làm đẹp.

Cụm từ kết hợp

abanico de manoquạt tayabanico de papelquạt tay bằng giấy

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

hacerse abanicocụm từ
quạt tay

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa

Quạt tay không chỉ dùng để làm mát mà còn là một phần của trang phục truyền thống trong nhiều lễ hội Tây Ban Nha.

Quy tắc vàng

Đơn vị tính

Số nhiều là 'abanicos'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ventilare' (gió, thổi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn hóa Tây Ban Nha và các nước Latinh, đặc biệt là trong thời gian nóng.

Phân tích từ

aban
gió, thổi
root
+
ico
tính từ
suffix
Ghi chú vào May 2, 2026ESVI