abandonar el barco
/aβanˈdo.naɾ el ˈbaɾ.ko/Từ bỏ một dự án, tổ chức hoặc mối quan hệ khi gặp khó khăn hoặc nguy hiểm, thường để bảo vệ lợi ích cá nhân.
El equipo abandonó el barco cuando el proyecto empezó a fracasar.
Đội ngũ đã từ bỏ dự án khi nó bắt đầu thất bại.
Los inversores abandonaron el barco cuando la empresa empezó a perder dinero.
Những nhà đầu tư đã từ bỏ khi công ty bắt đầu mất tiền.
Thường được sử dụng để mô tả hành động bỏ rơi một nhóm hoặc dự án khi tình hình trở nên bất lợi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng để mô tả hành động từ bỏ khi gặp khó khăn, không dùng để mô tả việc từ bỏ một việc vui.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Không dùng để mô tả việc từ bỏ một việc vui hoặc không quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ biểu tượng của những người bỏ thuyền khi gặp nguy hiểm trên biển, biểu thị hành động từ bỏ khi gặp khó khăn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quan hệ cá nhân.