Looking up...
Thời kỳ khan hiếm nước kéo dài, thường do lượng mưa thấp hơn bình thường.
El gobierno ha declarado el estado de emergencia por la sequía.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp do nạn khan hiếm nước.
Thường liên quan đến nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khan hiếm nước kéo dài, không phải chỉ một thời gian ngắn không mưa.
Không nhầm lẫn 'sequía' (nạn khan hiếm nước) với 'sequía' (khô khan) trong ngữ cảnh khác.
Từ tiếng Latinh 'siccitas', có nghĩa là 'khô khan'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, khí hậu học và quản lý tài nguyên nước.