Looking up...
Sự thay đổi hoặc cải thiện một hệ thống, tổ chức, hoặc luật pháp để làm cho nó hiệu quả hơn.
La reforma laboral busca modernizar las leyes del trabajo.
Cải cách lao động nhằm hiện đại hóa các luật lao động.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế.
Từ 'reforma' thường được sử dụng để mô tả các thay đổi lớn trong hệ thống chính trị hoặc xã hội.
Từ gốc Latin 'reformatio', có nghĩa là 'sự sửa lại' hoặc 'sự cải tạo'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các thay đổi lớn trong hệ thống.