mundial

/munˈdjal/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Thuộc về toàn cầu hoặc liên quan đến toàn thế giới.

La paz mundial es un objetivo importante.

Hòa bình toàn cầu là một mục tiêu quan trọng.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện, tổ chức hoặc vấn đề có tầm ảnh hưởng toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

el Mundialgiải vô địch bóng đá thế giớila paz mundialhoà bình toàn cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

la Copa Mundialcụm từ
giải vô địch bóng đá thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Khi nói về bóng đá, 'mundial' thường chỉ Giải vô địch bóng đá thế giới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'mundus' (thế giới) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'mundial' thường dùng để chỉ Giải vô địch bóng đá thế giới (Copa Mundial de Fútbol).

Phân tích từ

mund
thế giới
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt