migración

/miˈɣɾa.θjon/
nounTrung cấp
chung

Chuyển động của những người từ một nơi đến nơi khác để định cư lâu dài, thường do lý do kinh tế, chính trị, hoặc xã hội.

Muchas personas migran en busca de mejores oportunidades laborales.

Rất nhiều người di cư để tìm kiếm cơ hội làm việc tốt hơn.

La migración internacional afecta a las economías de ambos países.

Di cư quốc tế ảnh hưởng đến nền kinh tế của cả hai nước.

💡

Thường liên quan đến di cư giữa các quốc gia, nhưng cũng có thể xảy ra trong một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

migración internacionaldi cư quốc tếmigración forzadadi cư bị ép buộcmigración laboraldi cư vì việc làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

migración masivacụm từ
di cư hàng loạt
migración ilegalcụm từ
di cư bất hợp pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'migración' thường dùng cho di cư giữa các quốc gia, trong khi 'emigración' và 'inmigración' có thể chỉ di cư ra khỏi hoặc vào một quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'migratio', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'di chuyển'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'migración' thường đề cập đến di cư giữa các quốc gia, trong khi 'emigración' và 'inmigración' có thể chỉ di cư ra khỏi hoặc vào một quốc gia.

Phân tích từ

migr-
di chuyển
root
+
-ación
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt