midterms
/midˈtɛrms/noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English midterms
trang trọng
Các kỳ thi diễn ra giữa học kỳ, thường kiểm tra kiến thức học sinh đã học trong nửa đầu học kỳ.
Los midterms son una parte importante de la evaluación final.
Kì thi giữa kỳ là một phần quan trọng trong quá trình đánh giá cuối kỳ.
💡
Thường được tổ chức ở các trường đại học và cao đẳng.
Cụm từ kết hợp
prepararse para los midtermschuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳaprobar los midtermsđậu kỳ thi giữa kỳ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
examen finalcụm từ
kỳ thi cuối kỳ
evaluación continuacụm từ
đánh giá liên tục
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'midterms' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, không dùng cho các kỳ thi khác.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị số
Từ 'midterms' thường được sử dụng ở số nhiều ('los midterms'), trừ khi nói về một kỳ thi cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'midterms' được mượn vào tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'kỳ thi giữa kỳ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'midterms' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các trường đại học.
Phân tích từ
mid
giữa
prefixterms
kỳ thi
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt