desinformación

/desinfoɾmaˈθjon/
nounTrung cấp
trang trọng

Thông tin sai lệch hoặc sai sự thật được truyền bá cố ý để gây nhầm lẫn hoặc manipule người khác.

La desinformación en redes sociales puede afectar la opinión pública.

Thông tin sai lệch trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, chính trị hoặc mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

campaña de desinformaciónchiến dịch thông tin sai lệchdifundir desinformaciónphát tán thông tin sai lệch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fake newscụm từ
tin giả

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, chính trị hoặc mạng xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'información falsa'

'Desinformación' nhấn mạnh vào việc cố ý truyền bá thông tin sai lệch, trong khi 'información falsa' chỉ đề cập đến thông tin sai mà không nhất thiết phải cố ý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'sai, sai lệch') và 'información' (thông tin).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông, chính trị hoặc mạng xã hội.

Phân tích từ

des-
sai, sai lệch
prefix
+
información
thông tin
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt