ciberguerra
/si.βeɾˈɣe.ra/Chiến tranh hoặc xung đột diễn ra trong không gian ảo, sử dụng công nghệ để tấn công hệ thống máy tính, mạng lưới hoặc cơ sở hạ tầng kỹ thuật số của đối phương.
Los gobiernos invierten en ciberguerra para proteger sus infraestructuras críticas.
Các chính phủ đầu tư vào chiến tranh trên mạng để bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng của họ.
Thường liên quan đến hacking, tấn công mạng, và chiến tranh thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa ciberguerra và hacking
Ciberguerra là một chiến lược chiến tranh toàn diện, trong khi hacking thường chỉ là một phương pháp tấn công.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng cho các hoạt động có tổ chức và quy mô lớn, không phải cho các cuộc tấn công đơn lẻ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ciber-' (từ tiếng Anh 'cyber', liên quan đến không gian ảo) và 'guerra' (chiến tranh).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh mạng, và chính trị.