Aranceles

/a.ɾanˈθe.les/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, thường được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc tăng thu ngân sách.

El gobierno aumentó los aranceles para proteger a los productores nacionales.

Chính phủ tăng thuế nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước.

Los aranceles pueden afectar el precio de los productos importados.

Thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến giá cả của hàng hóa nhập khẩu.

💡

Thuế nhập khẩu thường được tính theo giá trị hoặc trọng lượng của hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

imponer arancelesáp dụng thuế nhập khẩueliminar arancelesbãi bỏ thuế nhập khẩuaranceles aduanerosthuế hải quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

guerra de arancelescụm từ
cuộc chiến thuế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Aranceles thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế và chính sách kinh tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa aranceles và impuestos

Aranceles đặc biệt áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, trong khi impuestos có thể áp dụng cho nhiều loại thuế khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'aranceles', có nguồn gốc từ 'arancel' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'danh sách giá' hoặc 'bảng giá'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại.

Phân tích từ

arancel
thuế
root
+
-es
số nhiều
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt