yummy
/ˈjʌmi/adjective★Cơ bản
thông thường
Ngon, hấp dẫn
This cake is so yummy!
Bánh này ngon quá!
The food at that restaurant is always yummy.
Thức ăn ở nhà hàng đó luôn ngon.
💡
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống ngon, hấp dẫn.
Cụm từ kết hợp
yummy foodthức ăn ngonyummy dessertmón tráng miệng ngon
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ 'yummy' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thông tục, không phù hợp cho các văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'yumme', có nghĩa là 'ngon'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật.
Từ Điển Anh Việt