Looking up...
Tình trạng thanh niên trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng đang tích cực tìm kiếm việc làm.
Governments often implement programs to reduce youth unemployment.
Các chính phủ thường triển khai các chương trình nhằm giảm thất nghiệp thanh niên.
Thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm thanh niên thất nghiệp trong tổng lực lượng lao động thanh niên.
Youth unemployment là tình trạng cụ thể của nhóm tuổi thanh niên, trong khi unemployment rate là tỷ lệ thất nghiệp chung của toàn bộ lực lượng lao động. Thanh niên thường có tỷ lệ thất nghiệp cao hơn do thiếu kinh nghiệm.
Khi đề cập đến giải pháp, dùng 'address' (giải quyết) hoặc 'tackle' (khắc phục) thay vì 'solve' (giải quyết triệt để) vì thất nghiệp thanh niên là vấn đề phức tạp.
Tổ hợp từ 'youth' (thanh niên) + 'unemployment' (thất nghiệp), xuất hiện vào thế kỷ 20 khi vấn đề thất nghiệp thanh niên trở thành mối quan tâm xã hội.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, chính sách xã hội và nghiên cứu thị trường lao động. Cần phân biệt với 'thất nghiệp nói chung' do thanh niên có đặc điểm riêng về kỹ năng, kinh nghiệm và kỳ vọng việc làm.