Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

youth unemployment

/juːθ ʌnɪmˈplɔɪmənt/
noun phrase★Trung cấp💡 thất nghiệp thanh niên
trang trọng

Tình trạng thanh niên trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng đang tích cực tìm kiếm việc làm.

Governments often implement programs to reduce youth unemployment.

Các chính phủ thường triển khai các chương trình nhằm giảm thất nghiệp thanh niên.

💡

Thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm thanh niên thất nghiệp trong tổng lực lượng lao động thanh niên.

Cụm từ kết hợp

high youth unemploymentthất nghiệp thanh niên caoyouth unemployment ratetỷ lệ thất nghiệp thanh niênaddress youth unemploymentgiải quyết thất nghiệp thanh niêncombat youth unemploymentchống thất nghiệp thanh niên

Từ đồng nghĩa

joblessness among young peopleunemployment among youth

Từ trái nghĩa

youth employmentfull youth employment

Cụm từ liên quan

youth labor marketcụm từ
thị trường lao động thanh niên
NEET (Not in Education, Employment, or Training)acronym
không học hành, việc làm hay đào tạo

💡Mẹo hay

Phân biệt 'youth unemployment' và 'unemployment rate'

Youth unemployment là tình trạng cụ thể của nhóm tuổi thanh niên, trong khi unemployment rate là tỷ lệ thất nghiệp chung của toàn bộ lực lượng lao động. Thanh niên thường có tỷ lệ thất nghiệp cao hơn do thiếu kinh nghiệm.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách

Khi đề cập đến giải pháp, dùng 'address' (giải quyết) hoặc 'tackle' (khắc phục) thay vì 'solve' (giải quyết triệt để) vì thất nghiệp thanh niên là vấn đề phức tạp.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'youth' (thanh niên) + 'unemployment' (thất nghiệp), xuất hiện vào thế kỷ 20 khi vấn đề thất nghiệp thanh niên trở thành mối quan tâm xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, chính sách xã hội và nghiên cứu thị trường lao động. Cần phân biệt với 'thất nghiệp nói chung' do thanh niên có đặc điểm riêng về kỹ năng, kinh nghiệm và kỳ vọng việc làm.

Phân tích từ

youth
thanh niên (độ tuổi lao động trẻ)
noun
+
unemployment
tình trạng thất nghiệp
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.