For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

you make my day

/ju məɪk maɪ deɪ/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị sự vui vẻ hoặc sự cảm động khi ai đó làm cho bạn có một ngày tốt đẹp hơn.
¶ Nghĩa đen
Người đó làm cho ngày của tôi.
Phân tích nghĩa đen
youngười đó+makelàm+mycủa tôi+dayngày
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Ảnh tượng về một ngày được làm sáng sủa và vui vẻ nhờ vào sự giúp đỡ hoặc sự vui vẻ từ người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nhận được một quà ngẫu hứng hoặc một lời khen từ bạn bè, bạn có thể nói 'You made my day' để bày tỏ sự vui vẻ.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự trọng視 của văn hóa phương Tây về sự vui vẻ và sự giúp đỡ lẫn nhau.
thông thường

Một cách nói để cảm ơn hoặc tỏ lòng biết ơn khi ai đó làm cho bạn vui vẻ hoặc giúp đỡ bạn một cách đáng kể.

Thanks for the surprise gift! You really made my day.

Cảm ơn bạn vì quà ngẫu hứng! Bạn thật sự làm tôi vui lắm.

That compliment you gave me made my day.

Lời khen của bạn đã làm tôi hạnh phúc.

💡

Thường được sử dụng để bày tỏ sự cảm động hoặc vui mừng khi ai đó làm cho bạn có một ngày tốt đẹp hơn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make someone's daythành ngữ
Làm cho ai đó vui vẻ
brighten someone's daythành ngữ
Làm cho ngày của ai đó sáng sủa hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống vui vẻ

Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự vui vẻ hoặc cảm ơn sâu sắc.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến để mô tả sự vui vẻ hoặc sự giúp đỡ đáng kể từ người khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →