you go girl
/juː ɡoʊ ɡɜːrl/phrase★Trung cấp
thông thường
Một cách khuyến khích và chúc mừng một người (thường là phụ nữ) vì thành tích hay hành động đáng khen ngợi.
After winning the competition, her friends cheered, 'You go girl!'
Sau khi giành chiến thắng cuộc thi, bạn bè của cô ấy hò hả, 'Chúc mừng em gái!'
💡
Thường dùng để khuyến khích phụ nữ tự tin và tự hào về thành tích của mình.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
you got thiscụm từ
Bạn có thể làm được
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích, thường dành cho phụ nữ.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Anh, bắt đầu phổ biến vào những năm 1990 để khuyến khích phụ nữ tự tin.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khuyến khích, chúc mừng hoặc khích lệ.
Từ Điển Anh Việt