Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. workday

workday

/ˈwɜːrkeɪ/
ngày làm việc

I have a busy workday ahead.

Tôi có một ngày làm việc bận rộn trước mắt.


chung

Một ngày trong tuần mà người ta làm việc, thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Most offices operate from Monday to Friday during the workday.

Phòng văn phòng thường hoạt động từ thứ Hai đến thứ Sáu trong ngày làm việc.

Thường được sử dụng để chỉ các ngày làm việc tiêu chuẩn trong tuần.

chung

Thời gian trong ngày mà một người dành cho công việc.

She maximized her workday by planning her tasks efficiently.

Cô ấy tối ưu hóa ngày làm việc của mình bằng cách lập kế hoạch công việc hiệu quả.

Có thể đề cập đến cả thời gian làm việc dài hoặc ngắn tùy thuộc vào lịch trình.

Cụm từ kết hợp

workday schedulelịch trình làm việcworkday routinequy trình làm việc hàng ngàyworkday attiretrang phục làm việc

Từ đồng nghĩa

workday hoursbusiness dayworking day

Từ trái nghĩa

weekendholidayday off

Cụm từ liên quan

workday hourscụm từ
giờ làm việc
business daycụm từ
ngày làm việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'workday' có thể đề cập đến cả ngày làm việc trong tuần hoặc thời gian làm việc trong một ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'business day'

'Workday' thường đề cập đến các ngày làm việc tiêu chuẩn, trong khi 'business day' có thể bao gồm các ngày làm việc khác như thứ Bảy.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'day' (ngày), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'workday' thường đề cập đến các ngày làm việc tiêu chuẩn trong tuần, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian làm việc trong một ngày cụ thể.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.