workday

/ˈwɜːrkeɪ/
nounTrung cấp
chung

Một ngày trong tuần mà người ta làm việc, thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Most offices operate from Monday to Friday during the workday.

Phòng văn phòng thường hoạt động từ thứ Hai đến thứ Sáu trong ngày làm việc.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các ngày làm việc tiêu chuẩn trong tuần.

chung

Thời gian trong ngày mà một người dành cho công việc.

She maximized her workday by planning her tasks efficiently.

Cô ấy tối ưu hóa ngày làm việc của mình bằng cách lập kế hoạch công việc hiệu quả.

💡

Có thể đề cập đến cả thời gian làm việc dài hoặc ngắn tùy thuộc vào lịch trình.

Cụm từ kết hợp

workday schedulelịch trình làm việcworkday routinequy trình làm việc hàng ngàyworkday attiretrang phục làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

workday hourscụm từ
giờ làm việc
business daycụm từ
ngày làm việc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'workday' có thể đề cập đến cả ngày làm việc trong tuần hoặc thời gian làm việc trong một ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'business day'

'Workday' thường đề cập đến các ngày làm việc tiêu chuẩn, trong khi 'business day' có thể bao gồm các ngày làm việc khác như thứ Bảy.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'day' (ngày), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'workday' thường đề cập đến các ngày làm việc tiêu chuẩn trong tuần, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian làm việc trong một ngày cụ thể.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt