work tirelessly

/wɜːrk taɪərˈlɛsli/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Làm việc với sự kiên trì và không ngừng nghỉ, thường với sự chuyên tâm và nỗ lực lớn.

The volunteers worked tirelessly to help the victims of the disaster.

Các tình nguyện viên đã làm việc không ngừng để giúp đỡ những nạn nhân của thảm họa.

He worked tirelessly to build his business from the ground up.

Anh ấy đã làm việc không ngừng để xây dựng công việc của mình từ đầu.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự cam kết và nỗ lực lớn trong việc làm.

Cụm từ kết hợp

work tirelessly forlàm việc không ngừng chowork tirelessly tolàm việc không ngừng để

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work around the clockcụm từ
làm việc liên tục, không ngừng nghỉ
work overtimecụm từ
làm việc thêm giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng để mô tả sự cam kết và nỗ lực lớn trong việc làm, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự chuyên tâm và sự cam kết.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'tirelessly' (không mệt mỏi), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự kiên trì và nỗ lực lớn trong việc làm, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự chuyên tâm và sự cam kết.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
tirelessly
không mệt mỏi
adverb
Từ Điển Anh Việt