work slowly
/wɜːrk ˈsloʊli/phrase★Trung cấp
thông thường
Làm việc với tốc độ chậm hơn bình thường, thường để đảm bảo chất lượng hoặc tránh mệt mỏi.
He works slowly but carefully to ensure accuracy.
Anh ấy làm việc chậm nhưng cẩn thận để đảm bảo chính xác.
Working slowly helps me focus better.
Làm việc chậm giúp tôi tập trung tốt hơn.
💡
Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc một cách cẩn thận hoặc để tránh mệt mỏi.
Cụm từ kết hợp
work slowly but surelylàm việc chậm nhưng chắcwork slowly and steadilylàm việc chậm nhưng đều đặn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take it slowcụm từ
làm việc chậm hơn bình thường
slow and steady wins the racetục ngữ
chậm nhưng chắc là thắng cuộc
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Câu này thường được sử dụng để mô tả việc làm việc một cách cẩn thận hoặc để tránh mệt mỏi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'slowly' (chậm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc một cách cẩn thận hoặc để tránh mệt mỏi. Có thể được sử dụng trong các tình huống làm việc, học tập hoặc thực hiện các nhiệm vụ khác.
Phân tích từ
work
làm việc
rootslowly
chậm
adverbTừ Điển Anh Việt