work nonstop

/wɜːrk nɒnˈstɒp/
phraseTrung cấp
thông thường

Làm việc không ngừng nghỉ, liên tục mà không có gián đoạn.

The team worked nonstop to meet the deadline.

Đội làm việc liên tục để hoàn thành trước hạn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc với sự kiên trì và không ngừng nghỉ.

Cụm từ kết hợp

work nonstoplàm việc liên tụcwork overtimelàm thêm giờwork hardlàm việc chăm chỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work overtimecụm từ
làm việc thêm giờ
work around the clockcụm từ
làm việc liên tục cả ngày lẫn đêm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc với sự kiên trì và không ngừng nghỉ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'work' (làm việc) và 'nonstop' (không ngừng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc chăm chỉ hoặc trong thời gian ngắn để hoàn thành một nhiệm vụ.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
nonstop
không ngừng
root
Từ Điển Anh Việt