Looking up...
She worked nonstop for three days to finish the project.
Cô ấy làm việc liên tục trong ba ngày để hoàn thành dự án.
Làm việc không ngừng nghỉ, liên tục mà không có gián đoạn.
The team worked nonstop to meet the deadline.
Đội làm việc liên tục để hoàn thành trước hạn.
Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc với sự kiên trì và không ngừng nghỉ.
Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc với sự kiên trì và không ngừng nghỉ.
Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'work' (làm việc) và 'nonstop' (không ngừng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc chăm chỉ hoặc trong thời gian ngắn để hoàn thành một nhiệm vụ.