word-learning tool

/wɜːd ˈlɜːrnɪŋ tuːl/
noun phraseTrung cấp
💻Công nghệ
trang trọng

Công cụ giúp người học tiếng Anh ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn

I use a word-learning tool to expand my vocabulary every day.

Tôi sử dụng một công cụ học từ vựng để mở rộng từ vựng mỗi ngày.

Modern word-learning tools often use spaced repetition algorithms.

Các công cụ học từ vựng hiện đại thường sử dụng thuật toán lặp lại khoảng cách.

💡

Công cụ này thường kết hợp các phương pháp học hiệu quả như lặp lại khoảng cách, bài kiểm tra và các tính năng tương tác.

Cụm từ kết hợp

use a word-learning toolsử dụng một công cụ học từ vựngeffective word-learning toolcông cụ học từ vựng hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

spaced repetitioncụm từ
phương pháp lặp lại khoảng cách
flashcard appcụm từ
ứng dụng thẻ ghi nhớ

💡Mẹo hay

Lựa chọn công cụ phù hợp

Chọn công cụ học từ vựng dựa trên nhu cầu cá nhân, như hỗ trợ phát âm, bài kiểm tra hoặc tính năng giao tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng công cụ thường xuyên

Để đạt hiệu quả cao, sử dụng công cụ học từ vựng đều đặn mỗi ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'word' (từ vựng) và 'learning tool' (công cụ học tập), bắt nguồn từ nhu cầu hỗ trợ học tập tiếng Anh thông qua công nghệ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tiếng Anh, đặc biệt là với các ứng dụng hoặc phần mềm hỗ trợ ghi nhớ từ vựng.

Phân tích từ

word
từ vựng
root
+
learning
học tập
root
+
tool
công cụ
root
Từ Điển Anh Việt