wolf

/wʊlf/
nounCơ bản con con sói
Nghĩa thực sự
Người giả vờ tốt bụng nhưng thực chất hung ác.
Nghĩa đen
Con sói mặc da cừu.
Phân tích nghĩa đen
wolfsói+introng+sheep'scủa cừu+clothingquần áo
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con sói che giấu mình dưới da cừu để lừa dối.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả một người giả vờ tốt bụng nhưng thực chất hung ác, có thể dùng cụm từ này.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ một câu chuyện cổ tích, trong đó một con sói giả vờ là cừu để lôi kéo những con cừu khác.
trang trọng

Một loài động vật có vú săn mồi, có lông xám hoặc nâu, sống trong đàn và có tiếng gào đặc trưng.

Wolves are known for their strong family bonds.

Sói được biết đến với những liên kết gia đình mạnh mẽ.

💡

Trong văn hóa, sói thường được mô tả là động vật hung hãn và thông minh.

thông thường

Một người hung bạo hoặc hung ác.

He was a wolf in sheep's clothing.

Anh ta là một con sói mặc da cừu.

💡

Thường dùng để mô tả người có ý đồ xấu nhưng giả vờ tốt bụng.

Cụm từ kết hợp

wolf packbầy sóiwolf howltiếng gào sóiwolf cubcon sói con

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cry wolfthành ngữ
Làm cho mọi người nghi ngờ bằng cách cảnh báo giả
wolf in sheep's clothingthành ngữ
Người giả vờ tốt bụng nhưng thực chất hung ác

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'wolf'

Khi dùng từ 'wolf' để chỉ loài động vật, hãy nhớ rằng nó thường sống trong đàn và có tiếng gào đặc trưng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wolf' và 'wolves'

'Wolf' là số ít, 'wolves' là số nhiều. Ví dụ: 'A wolf is howling' (Một con sói đang gào), 'The wolves are hunting' (Bầy sói đang săn mồi).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wulf', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'wulfaz'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'wolf' có thể được dùng để chỉ loài động vật hoặc người hung bạo. Trong văn hóa, nó thường liên quan đến sự hung hãn và thông minh.

Phân tích từ

wolf
sói
root
Từ Điển Anh Việt