without warning

/ˌwɪðˈaʊt ˈwɔːrnɪŋ/
phraseTrung cấp
chung

Một sự việc xảy ra đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào trước đó.

The power went out without warning.

Điện đã tắt đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào.

She left the company without warning.

Cô ấy đã rời công ty mà không báo trước.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột hoặc không có thông báo trước.

Cụm từ kết hợp

without warningkhông báo trướcstrike without warningxảy ra đột ngột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of the bluecụm từ
đột ngột, không có dấu hiệu trước
suddenlycụm từ
đột ngột

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột hoặc không có thông báo trước.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'warning' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'werning', có nghĩa là 'cảnh báo'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào trước đó.

Từ Điển Anh Việt