winger
/ˈwɪndʒər/noun★Trung cấp
Thể thao
Một cầu thủ bóng đá hoặc bóng đá chuyên nghiệp chạy ở cánh sân, thường có khả năng chạy nhanh và chuyền bóng tốt.
The team's winger is known for his speed and dribbling skills.
Cầu thủ chạy cánh của đội được biết đến với tốc độ và kỹ năng dribbling của mình.
💡
Trong bóng đá, winger thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội tấn công.
Cụm từ kết hợp
right wingercầu thủ chạy cánh phảileft wingercầu thủ chạy cánh tráiattacking wingercầu thủ chạy cánh tấn công
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
play on the wingcụm từ
chơi ở vị trí cánh
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Winger thường được sử dụng trong bóng đá và bóng đá chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'winger' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'wing' (cánh) và hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).
📝Ghi chú sử dụng
Trong bóng đá, winger thường được phân vào vị trí cánh phải hoặc cánh trái, phụ trách tấn công và hỗ trợ cho đội.
Phân tích từ
wing
cánh
root-er
người làm việc gì đó
suffixTừ Điển Anh Việt