wing
cánhThe bird spread its wings and flew away.
Con chim giãn cánh và bay đi.
Một phần của cơ thể chim hoặc côn trùng, giúp chúng có thể bay.
The butterfly has beautiful wings.
Con bướm có cánh đẹp.
Thường dùng để chỉ cánh của chim hoặc côn trùng.
Một phần của máy bay hoặc máy bay trực thăng giúp tạo lực nâng.
The airplane's wings are designed for maximum efficiency.
Cánh của máy bay được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa.
Trong kỹ thuật, cánh có thể là một phần của máy bay hoặc máy bay trực thăng.
Một phần của một tòa nhà hoặc một cấu trúc, thường là một phần mở rộng từ bên ngoài.
The house has a small wing for guests.
Nhà có một cánh nhỏ cho khách.
Thường dùng để chỉ một phần của một tòa nhà hoặc một cấu trúc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'wing' trong ngữ cảnh phù hợp
Lưu ý rằng 'wing' có nhiều nghĩa khác nhau, từ cánh của chim đến một phần của máy bay hoặc tòa nhà. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'wing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weng', có nghĩa là 'cánh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'wing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cánh của chim đến một phần của máy bay hoặc tòa nhà.