Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wing

/wɪŋ/
noun★Cơ bản— cánh
thông thường

Một phần của cơ thể chim hoặc côn trùng, giúp chúng có thể bay.

The butterfly has beautiful wings.

Con bướm có cánh đẹp.

💡

Thường dùng để chỉ cánh của chim hoặc côn trùng.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Một phần của máy bay hoặc máy bay trực thăng giúp tạo lực nâng.

The airplane's wings are designed for maximum efficiency.

Cánh của máy bay được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa.

💡

Trong kỹ thuật, cánh có thể là một phần của máy bay hoặc máy bay trực thăng.

thông thường

Một phần của một tòa nhà hoặc một cấu trúc, thường là một phần mở rộng từ bên ngoài.

The house has a small wing for guests.

Nhà có một cánh nhỏ cho khách.

💡

Thường dùng để chỉ một phần của một tòa nhà hoặc một cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

spread one's wingsgiãn cánhunder one's wingbảo vệ, hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

airfoilpinionappendage

Cụm từ liên quan

spread one's wingscụm từ
giãn cánh, bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới
under one's wingcụm từ
bảo vệ, hướng dẫn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'wing' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'wing' có nhiều nghĩa khác nhau, từ cánh của chim đến một phần của máy bay hoặc tòa nhà. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weng', có nghĩa là 'cánh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'wing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ cánh của chim đến một phần của máy bay hoặc tòa nhà.

Phân tích từ

wing
cánh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.