whereas

/ˌwɛrˈhæs/
conjunctionTrung cấp
trang trọng

Dùng để chỉ sự đối lập hoặc sự khác biệt giữa hai điều kiện hoặc tình huống.

The north is cold, whereas the south is warm.

Miền bắc lạnh, trong khi đó miền nam ấm áp.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để so sánh hai điều kiện.

Cụm từ kết hợp

whereastrong khi đó

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'whereas' để so sánh hai điều kiện khác nhau, thường trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ 'where' (nơi) và 'as' (như).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để so sánh hai điều kiện.

Từ Điển Anh Việt