what's the case

/wɑts ðə keɪs/
phraseTrung cấp sự thật
thông thường

Sự thật hoặc tình huống hiện tại

I don't know what's the case with the project.

Tôi không biết tình huống hiện tại của dự án như thế nào.

💡

Thường được sử dụng để hỏi hoặc nói về tình huống hoặc sự thật hiện tại.

Cụm từ kết hợp

what's the casesự thật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

what's going oncụm từ
điều gì đang xảy ra
what's the mattercụm từ
điều gì không ổn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng 'what's the case' để hỏi về tình huống hoặc sự thật hiện tại trong một cuộc hội thoại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'what' (cái gì) và 'case' (tình huống, sự thật).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để hỏi hoặc nói về tình huống hoặc sự thật hiện tại.

Từ Điển Anh Việt