Looking up...
Có nước bám trên bề mặt, không khô.
Be careful, the ground is wet.
Cẩn thận, mặt đất ướt.
Thường dùng để mô tả các bề mặt như sàn nhà, đường phố, hoặc quần áo.
Có thể làm ướt hoặc bị ảnh hưởng bởi nước.
This paper is wet and will tear easily.
Giấy này ướt và dễ rách.
Dùng để mô tả vật liệu dễ bị hỏng khi tiếp xúc với nước.
Từ 'wet' thường dùng với các vật liệu như giấy, quần áo, hoặc sàn nhà để mô tả chúng đang ướt.
'Wet' mô tả một vật thể có nhiều nước bám trên bề mặt, còn 'damp' mô tả một vật thể ẩm ướt nhưng không quá nhiều nước.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæt'.
Từ 'wet' thường dùng để mô tả các vật thể có nước bám trên bề mặt hoặc dễ bị ướt. Nó cũng có thể dùng để mô tả thời tiết ẩm ướt.