Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. west

west

/wɛst/

What does "west" mean in Vietnamese?

phía tây

The sun sets in the west.

Mặt trời lặn ở phía tây.


How to use "west" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Một trong bốn hướng chính trên boussola, ngược với phía đông, nằm ở bên trái khi nhìn về phía bắc.

We traveled west to reach the coast.

Chúng tôi đi về phía tây để đến bờ biển.

Hướng tây thường được liên kết với các khái niệm như sự kết thúc, sự bình tĩnh, hoặc các nền văn hóa phương Tây.

trang trọng

Khu vực hoặc vùng đất nằm về phía tây của một điểm tham chiếu.

The West Coast of the United States is known for its beautiful beaches.

Bờ biển phía tây của Hoa Kỳ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

Thường được sử dụng để chỉ các vùng địa lý cụ thể, chẳng hạn như Tây Âu hoặc Tây Hoa Kỳ.

trang trọng

Các nước hoặc vùng lãnh thổ nằm ở phía tây của một lục địa hoặc đại dương.

The West is often associated with economic prosperity and technological advancement.

Phía tây thường được liên kết với sự thịnh vượng kinh tế và tiến bộ công nghệ.

Trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa, 'phía tây' có thể đề cập đến các quốc gia phương Tây.

Cụm từ kết hợp

west coastbờ biển phía tâythe Wild Westphía tây hoang dãthe Far Westphía tây xa xôi

Từ đồng nghĩa

occidentwestern

Từ trái nghĩa

east

Cụm từ liên quan

the Wild Westcụm từ
phía tây hoang dã, một khu vực hoang vắng và nguy hiểm trong lịch sử Hoa Kỳ
the Far Westcụm từ
phía tây xa xôi, một vùng đất xa xôi và ít được khám phá

Mẹo hay

Sử dụng 'west' trong địa lý

Khi nói về hướng địa lý, 'west' thường được sử dụng cùng với các từ như 'coast' (bờ biển) hoặc 'side' (phía).

Quy tắc vàng

Hướng 'west' trên boussola

Hướng tây nằm ở bên trái khi nhìn về phía bắc trên boussola.

Nguồn gốc từ

Từ 'west' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wēst', có liên quan đến tiếng German 'west' và tiếng Latin 'vesper' (tối).

Ghi chú sử dụng

Từ 'west' thường được sử dụng để chỉ hướng địa lý, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử.

Phân tích từ

west
hướng tây
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.