waste resources

/weɪst ˈrɪsɔːrsɪz/
phraseTrung cấp
trang trọng

Sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả hoặc không cần thiết, dẫn đến lãng phí.

Deforestation wastes resources by destroying ecosystems that could be sustainably managed.

Phá rừng tiêu thụ tài nguyên bằng cách phá hủy hệ sinh thái có thể được quản lý bền vững.

💡

Thường liên quan đến tài nguyên thiên nhiên như nước, đất, rừng, năng lượng.

trang trọng

Sử dụng tài nguyên kinh tế một cách không hợp lý, gây lãng phí vốn hoặc nguồn lực.

Poor urban planning wastes resources by creating infrastructure that is underutilized.

Kế hoạch đô thị kém chất lượng tiêu thụ tài nguyên bằng cách xây dựng hạ tầng không được sử dụng hiệu quả.

💡

Áp dụng cho tài nguyên kinh tế như tiền bạc, thời gian, lao động.

Cụm từ kết hợp

waste natural resourcestiêu thụ tài nguyên thiên nhiênwaste financial resourcestiêu thụ tài nguyên tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

resource depletioncụm từ
sự cạn kiệt tài nguyên
resource conservationcụm từ
sự bảo tồn tài nguyên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả hoặc không cần thiết.

Quy tắc vàng

Tài nguyên quý báu

Hãy nhớ rằng tài nguyên là quý báu và cần được sử dụng một cách thận trọng để tránh lãng phí.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'waste' có nghĩa là 'lãng phí' và 'resources' có nghĩa là 'tài nguyên'. Cụm từ này bắt nguồn từ việc mô tả việc sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực môi trường, kinh tế và quản lý tài nguyên để chỉ việc sử dụng tài nguyên một cách không hợp lý.

Phân tích từ

waste
lãng phí
root
+
resources
tài nguyên
root
Từ Điển Anh Việt