Looking up...
The weather forecast issued a warning about heavy rain.
Dự báo thời tiết đã đưa ra cảnh báo về mưa lớn.
Thông báo hoặc cảnh báo về một nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra.
The doctor gave a stern warning about the side effects of the medication.
Bác sĩ đã cảnh báo nghiêm túc về tác dụng phụ của thuốc.
She ignored the warning signs and ended up in trouble.
Cô ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và cuối cùng gặp rắc rối.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo về nguy hiểm hoặc rủi ro.
Từ 'warning' thường được sử dụng để chỉ thông báo về nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra. Hãy sử dụng nó trong các tình huống cần cảnh báo.
Khi sử dụng từ 'warning', hãy đảm bảo rằng thông điệp của bạn rõ ràng và dễ hiểu để người khác có thể hiểu và hành động theo cách đúng đắn.
Từ gốc tiếng Anh 'warn' (cảnh báo) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Từ 'warning' thường được sử dụng để chỉ thông báo về nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.