warning

/ˈwɔːrnɪŋ/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Thông báo hoặc cảnh báo về một nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra.

The doctor gave a stern warning about the side effects of the medication.

Bác sĩ đã cảnh báo nghiêm túc về tác dụng phụ của thuốc.

She ignored the warning signs and ended up in trouble.

Cô ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và cuối cùng gặp rắc rối.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo về nguy hiểm hoặc rủi ro.

Cụm từ kết hợp

issue a warningđưa ra cảnh báowarning signdấu hiệu cảnh báoheed the warninglắng nghe cảnh báo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

red flag warningcụm từ
cảnh báo nguy hiểm cấp cao
weather warningcụm từ
cảnh báo thời tiết

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'warning' thường được sử dụng để chỉ thông báo về nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra. Hãy sử dụng nó trong các tình huống cần cảnh báo.

Quy tắc vàng

Cảnh báo rõ ràng

Khi sử dụng từ 'warning', hãy đảm bảo rằng thông điệp của bạn rõ ràng và dễ hiểu để người khác có thể hiểu và hành động theo cách đúng đắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'warn' (cảnh báo) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'warning' thường được sử dụng để chỉ thông báo về nguy hiểm hoặc rủi ro sắp xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

warn
cảnh báo
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt