warm up

/wɔːrm ʌp/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Làm cho người ta sẵn sàng hoặc kích thích tình huống.
Nghĩa đen
Làm cho nóng lên.
Phân tích nghĩa đen
warmấm+uplên
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc làm cho cơ thể hoặc vật dụng ấm lên trước khi sử dụng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trước khi bắt đầu tập thể dục, bạn nên làm ấm cơ bắp để tránh chấn thương.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc làm ấm cơ bắp trước khi tập thể dục là một phần quan trọng của việc tập luyện an toàn.
thông thường

Làm cho nóng lên, làm cho ấm lên

Before exercising, it's important to warm up your muscles.

Trước khi tập thể dục, rất quan trọng để làm ấm cơ bắp của bạn.

She warmed up the car before driving in the cold weather.

Cô ấy đã làm ấm xe trước khi lái xe trong thời tiết lạnh.

💡

Thường dùng để chỉ việc làm cho cơ thể hoặc vật dụng ấm lên trước khi sử dụng.

thông thường

Làm cho người ta sẵn sàng, kích thích hoặc làm cho nóng lên tình huống

The crowd was warmed up by the opening act before the main performance.

Đám đông đã được kích thích bởi ban nhạc mở màn trước khi biểu diễn chính diễn ra.

He warmed up the audience with a few jokes before giving his speech.

Anh ấy đã làm cho khán giả vui vẻ với một vài câu chuyện hài hước trước khi bắt đầu bài phát biểu.

💡

Dùng để chỉ việc làm cho người ta sẵn sàng hoặc kích thích tình huống.

Cụm từ kết hợp

warm up beforelàm ấm trước khiwarm up the crowdlàm cho khán giả sẵn sàngwarm up the enginelàm ấm động cơ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

warm up to someoneđộng từ cụm
Thích ai đó hơn sau một thời gian
warm up the roomđộng từ cụm
Làm cho không gian ấm cúng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Thường dùng để chỉ việc làm ấm cơ bắp trước khi tập thể dục.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'warm up to'

'Warm up' có nghĩa là làm ấm, còn 'warm up to' có nghĩa là thích ai đó hơn sau một thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'warm' (ấm) và 'up' (lên), có nghĩa là làm cho nóng lên hoặc làm cho sẵn sàng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến thể thao, âm nhạc, hoặc các hoạt động yêu cầu sự chuẩn bị.

Phân tích từ

warm
ấm
root
+
up
lên
particle
Từ Điển Anh Việt