warm
/wɔːrm/adjective★Cơ bản
chung
Có nhiệt độ cao hơn bình thường nhưng không quá nóng.
She wrapped herself in a warm blanket.
Cô ấy cuộn mình vào một chiếc chăn ấm.
💡
Thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái, không quá nóng.
thông thường
Có tính chất thân thiện, thân mật.
He gave me a warm welcome.
Anh ấy đã chào đón tôi bằng một cách thân mật.
💡
Dùng để mô tả sự chào đón hoặc thái độ thân thiện.
Cụm từ kết hợp
warm uplàm ấmwarm clothesquần áo ấmwarm welcomesự chào đón thân mật
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
warm upđộng từ cụm
làm ấm
warm heartcụm từ
trái tim ấm áp
💡Mẹo hay
Sử dụng 'warm' với nhiệt độ thoải mái
Từ 'warm' thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái, không quá nóng. Ví dụ: 'The room is warm.' (Phòng này ấm.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'warm' và 'hot'
'Warm' mô tả nhiệt độ thoải mái, còn 'hot' mô tả nhiệt độ cao hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ấm', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wearm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'warm' thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái hoặc sự thân mật. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để mô tả sự ấm áp trong mối quan hệ.
Phân tích từ
warm
ấm
rootTừ Điển Anh Việt