Looking up...
The sun feels warm on my skin.
Ánh nắng làm cho da tôi cảm thấy ấm.
Có nhiệt độ cao hơn bình thường nhưng không quá nóng.
She wrapped herself in a warm blanket.
Cô ấy cuộn mình vào một chiếc chăn ấm.
Thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái, không quá nóng.
Có tính chất thân thiện, thân mật.
He gave me a warm welcome.
Anh ấy đã chào đón tôi bằng một cách thân mật.
Dùng để mô tả sự chào đón hoặc thái độ thân thiện.
Từ 'warm' thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái, không quá nóng. Ví dụ: 'The room is warm.' (Phòng này ấm.)
'Warm' mô tả nhiệt độ thoải mái, còn 'hot' mô tả nhiệt độ cao hơn.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'ấm', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wearm'.
Từ 'warm' thường dùng để mô tả nhiệt độ thoải mái hoặc sự thân mật. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để mô tả sự ấm áp trong mối quan hệ.