wage

/weɪdʒ/
nounTrung cấp
trang trọng

Số tiền trả cho một người làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là hàng tuần hoặc hàng tháng.

The minimum wage in this country is $15 per hour.

Mức lương tối thiểu trong nước này là 15 đô la mỗi giờ.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh lao động và kinh tế.

Cụm từ kết hợp

minimum wagelương tối thiểuhourly wagelương theo giờwage gapkhoảng cách lương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wage warcụm từ
khởi xướng một cuộc chiến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'wage' thường được dùng cho lao động thường xuyên, trong khi 'salary' thường được dùng cho việc làm có tính chuyên nghiệp hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wage' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'wage', có nghĩa là 'số tiền trả cho việc làm'. Nó có liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'wæg' có nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'giá trị'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'wage' thường được sử dụng để chỉ tiền lương cho lao động thường xuyên, trong khi 'salary' thường được dùng cho việc làm có tính chuyên nghiệp hơn.

Từ Điển Anh Việt