Looking up...
She earns a good wage as a software engineer.
Cô ấy kiếm được một mức lương tốt khi làm nghề lập trình viên.
Số tiền trả cho một người làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là hàng tuần hoặc hàng tháng.
The minimum wage in this country is $15 per hour.
Mức lương tối thiểu trong nước này là 15 đô la mỗi giờ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh lao động và kinh tế.
Lưu ý rằng 'wage' thường được dùng cho lao động thường xuyên, trong khi 'salary' thường được dùng cho việc làm có tính chuyên nghiệp hơn.
Từ tiếng Anh 'wage' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'wage', có nghĩa là 'số tiền trả cho việc làm'. Nó có liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'wæg' có nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'giá trị'.
Trong tiếng Anh, 'wage' thường được sử dụng để chỉ tiền lương cho lao động thường xuyên, trong khi 'salary' thường được dùng cho việc làm có tính chuyên nghiệp hơn.