waffle
/ˈwɒfəl/noun★Trung cấp
thông thường
Một loại bánh mỏng, giòn, có hình lưới được nướng trong một khuôn đặc biệt.
She ordered a waffle with whipped cream and chocolate sauce.
Cô ấy đã đặt một bánh waffle với kem và nước sôcôla.
💡
Bánh waffle thường được ăn sáng hoặc làm món tráng miệng.
Cụm từ kết hợp
waffle ironkhuôn nướng wafflewaffle makermáy nướng waffleBelgian wafflebánh waffle Bỉ
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về bánh, hãy dùng 'waffle' thay vì 'waffle iron' hoặc 'waffle maker'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'waffle' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'wafel', có nghĩa là 'bánh mỏng giòn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'waffle' thường được dùng để chỉ loại bánh này, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một loại bánh khác có hình lưới.
Từ Điển Anh Việt