visitor

/ˈvɪzɪtər/
nounCơ bản người đến thăm
trang trọng

Người đến thăm hoặc ghé thăm một nơi nào đó, thường là một địa điểm công cộng hoặc nhà riêng.

We welcomed visitors from different countries.

Chúng tôi đã chào đón những người đến thăm từ nhiều quốc gia khác nhau.

💡

Thường dùng để chỉ người đến thăm một nơi công cộng như bảo tàng, công viên, hoặc nhà riêng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, một 'visitor' có thể là một người truy cập trang web hoặc ứng dụng.

The website had over a million visitors last month.

Trang web đã có hơn một triệu người truy cập tháng trước.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'visitor' thường được sử dụng để chỉ người dùng truy cập một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

welcome visitorschào đón kháchonline visitorngười truy cập trực tuyếnunexpected visitorngười đến thăm bất ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drop incụm từ
ghé thăm nhanh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'visitor' thường dùng cho người đến thăm nơi công cộng, còn 'guest' dùng cho người được mời đến nhà riêng.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Trong tiếng Anh, 'visitor' thường dùng cho người đến thăm nơi công cộng, trong khi 'guest' dùng cho người được mời đến nhà riêng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'visitor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đến thăm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'visitor' thường được sử dụng để chỉ người đến thăm một nơi, trong khi 'guest' thường được dùng để chỉ người được mời đến nhà riêng.

Phân tích từ

visit
đến thăm
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt