Looking up...
cập nhật, làm mới
The software company will update their operating system next quarter.
Công ty phần mềm sẽ cập nhật hệ điều hành của họ vào quý tiếp theo.
thường dùng trong lĩnh vực công nghệ
cập nhật thông tin
Can you update me on the project status?
Bạn có thể cập nhật cho tôi về tình trạng dự án không?
từ tiếng Anh 'update', có nghĩa là cập nhật hoặc làm mới
cẩn thận khi sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp