Looking up...
Chưa được đánh dấu hoặc ghi chú, thường dùng để chỉ vật, địa điểm, hoặc tài liệu không có dấu hiệu nhận dạng rõ ràng.
The unmarked police car blended in with the traffic.
Xe cảnh sát không được đánh dấu hòa vào luồng giao thông.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, giao thông, hoặc quản lý tài liệu.
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'unmarked' chỉ một từ hoặc hình thức không có đặc điểm phân biệt so với các hình thức khác trong cùng một nhóm.
In many languages, the singular form is the unmarked form, while the plural is marked.
Trong nhiều ngôn ngữ, dạng số ít là dạng không được đánh dấu, trong khi dạng số nhiều được đánh dấu.
Khái niệm này quan trọng trong phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Từ này thường dùng để mô tả xe cảnh sát hoặc thiết bị không có dấu hiệu nhận dạng rõ ràng.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'marked' (đã được đánh dấu).
Trong tiếng Anh, 'unmarked' thường dùng để chỉ sự vắng mặt của dấu hiệu nhận dạng, có thể là vật lý hoặc ngôn ngữ.