Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

unmarked

/ʌnˈmɑːrkt/
adjective★Trung cấp
thông thường

Chưa được đánh dấu hoặc ghi chú, thường dùng để chỉ vật, địa điểm, hoặc tài liệu không có dấu hiệu nhận dạng rõ ràng.

The unmarked police car blended in with the traffic.

Xe cảnh sát không được đánh dấu hòa vào luồng giao thông.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, giao thông, hoặc quản lý tài liệu.

chuyên ngành

Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'unmarked' chỉ một từ hoặc hình thức không có đặc điểm phân biệt so với các hình thức khác trong cùng một nhóm.

In many languages, the singular form is the unmarked form, while the plural is marked.

Trong nhiều ngôn ngữ, dạng số ít là dạng không được đánh dấu, trong khi dạng số nhiều được đánh dấu.

💡

Khái niệm này quan trọng trong phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Cụm từ kết hợp

unmarked carxe không được đánh dấuunmarked territorylãnh thổ chưa được đánh dấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

marked territorycụm từ
lãnh thổ đã được đánh dấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh an ninh

Từ này thường dùng để mô tả xe cảnh sát hoặc thiết bị không có dấu hiệu nhận dạng rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'marked' (đã được đánh dấu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'unmarked' thường dùng để chỉ sự vắng mặt của dấu hiệu nhận dạng, có thể là vật lý hoặc ngôn ngữ.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
marked
đã được đánh dấu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.