unexpected benefit
/ʌnɪkˈspɛktɪd ˈbɛnɪfɪt/Lợi ích không mong đợi, lợi ích bất ngờ
The company discovered an unexpected benefit from their new marketing strategy.
Công ty đã phát hiện ra một lợi ích bất ngờ từ chiến lược tiếp thị mới của họ.
One unexpected benefit of working from home is saving time on commuting.
Một lợi ích bất ngờ khi làm việc từ nhà là tiết kiệm thời gian đi lại.
Thường được sử dụng để mô tả một kết quả tích cực không được dự kiến trước.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả một kết quả tích cực không được dự kiến trước, không dùng để mô tả những kết quả tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Cấu trúc 'unexpected benefit' thường đi kèm với 'of' để chỉ ra nguồn gốc của lợi ích.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'unexpected' (bất ngờ) và 'benefit' (lợi ích).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, tài chính hoặc cuộc sống hàng ngày để mô tả một kết quả tích cực không được dự kiến.