Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unequivocally

unequivocally

/ˌʌnɪˈkwɪvəkəli/
một cách rõ ràng

The CEO unequivocally denied the allegations.

Tổng giám đốc đã phủ nhận cáo buộc một cách rõ ràng.


trang trọng

một cách rõ ràng, không thể nhầm lẫn

Her statement was unequivocally true.

Lời tuyên bố của cô ấy hoàn toàn đúng.

The evidence points unequivocally to his guilt.

Bằng chứng chỉ ra rõ ràng sự phạm tội của anh ta.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, không thể tranh cãi trong các tuyên bố chính thức hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

unequivocally rejecttừ chối một cách dứt khoátunequivocally supportủng hộ một cách rõ ràngunequivocally statenói rõ ràng

Từ đồng nghĩa

clearlydefinitelyunambiguouslyoutrightabsolutely

Từ trái nghĩa

equivocallyambiguouslyvaguelyuncertainly

Mẹo hay

Phân biệt 'unequivocally' và 'clearly'

'Unequivocally' nhấn mạnh sự chắc chắn không thể tranh cãi, trong khi 'clearly' chỉ đơn thuần là rõ ràng. Ví dụ: 'She clearly explained the rules' (Cô ấy giải thích quy tắc một cách rõ ràng) không mang nghĩa tuyệt đối như 'unequivocally'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'unequivocally'?

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, không thể bị nghi ngờ hoặc hiểu nhầm. Không dùng thay thế cho 'clearly' trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'unequivoc', kết hợp từ 'un-' (không) + 'equivoc' (nghĩa gốc từ tiếng Latin 'aequus' (bằng nhau) + 'vox' (lời nói), nghĩa là 'không có hai nghĩa'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'
prefix
+
equivoc
từ Latin 'aequus' (bằng nhau) + 'vox' (lời nói), nghĩa là 'có hai nghĩa'
root
+
-al
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.