Looking up...
Một cách rõ ràng, không có nghi ngờ gì, không thể hiểu sai
The results unequivocally prove the effectiveness of the new treatment.
Kết quả đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của phương pháp điều trị mới.
She unequivocally denied the allegations.
Cô ấy đã phủ nhận rõ ràng những cáo buộc đó.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để nhấn mạnh sự rõ ràng và không có nghi ngờ.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Từ này có nghĩa rất mạnh và thường được sử dụng trong văn bản hoặc diễn đàn chuyên môn.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'equivocal' (có thể hiểu sai), nghĩa là 'không thể hiểu sai'.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí, hoặc khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng và không có nghi ngờ.