undecided

/ˌʌn.dɪˈsaɪd/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Chưa có quyết định rõ ràng hoặc chưa chọn lựa giữa các lựa chọn.

The jury is still undecided after hours of deliberation.

Ban giám khảo vẫn chưa quyết định sau nhiều giờ thảo luận.

I'm undecided about which movie to watch tonight.

Tôi chưa quyết định xem phim nào tối nay.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng chưa có quyết định rõ ràng trong việc lựa chọn hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

undecided voterngười bầu chưa quyết địnhundecided issuevấn đề chưa được quyết định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong bầu cử, 'undecided voter' thường được dùng để chỉ những người chưa quyết định ủng hộ ứng cử viên nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'decided' (đã quyết định), có nghĩa là 'chưa quyết định'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần phải lựa chọn hoặc đánh giá, như trong bầu cử, mua sắm, hoặc quyết định quan trọng.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
decided
đã quyết định
root
Từ Điển Anh Việt