unable to finish
không thể hoàn thànhHe was unable to finish his work on time.
Anh ấy không thể hoàn thành công việc kịp thời hạn.
Không có khả năng hoặc không thể hoàn thành một nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động nào đó.
She was unable to finish the race due to an injury.
Cô ấy không thể hoàn thành cuộc đua vì bị chấn thương.
The project was unable to finish on schedule.
Dự án không thể hoàn thành theo kế hoạch.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không thể hoàn thành một việc gì đó do các ràng buộc như thời gian, sức khỏe, hoặc các vấn đề khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các tình huống cụ thể khi người ta không thể hoàn thành một việc gì đó, không dùng để nói về việc từ bỏ hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Câu này thường được sử dụng với động từ 'be' (am, is, are) trước 'unable to finish'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'unable' (không thể) và 'to finish' (hoàn thành), biểu thị tình trạng không thể hoàn thành một việc gì đó.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống như công việc, học tập, hoặc các hoạt động thể thao.