unable to finish

/ˌʌnˈeɪ.bəl tu ˈfɪn.ɪʃ/
không thể hoàn thành

He was unable to finish his work on time.

Anh ấy không thể hoàn thành công việc kịp thời hạn.


chung

Không có khả năng hoặc không thể hoàn thành một nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động nào đó.

She was unable to finish the race due to an injury.

Cô ấy không thể hoàn thành cuộc đua vì bị chấn thương.

The project was unable to finish on schedule.

Dự án không thể hoàn thành theo kế hoạch.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không thể hoàn thành một việc gì đó do các ràng buộc như thời gian, sức khỏe, hoặc các vấn đề khác.

Cụm từ kết hợp

unable to finish on timekhông thể hoàn thành kịp thời hạnunable to finish the taskkhông thể hoàn thành nhiệm vụ

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống cụ thể khi người ta không thể hoàn thành một việc gì đó, không dùng để nói về việc từ bỏ hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Câu này thường được sử dụng với động từ 'be' (am, is, are) trước 'unable to finish'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unable' (không thể) và 'to finish' (hoàn thành), biểu thị tình trạng không thể hoàn thành một việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như công việc, học tập, hoặc các hoạt động thể thao.

Phân tích từ

unable
không thể
adjective
+
to finish
hoàn thành
infinitive verb
Từ Điển Anh Việt