unable to attend

/ˌʌnˈeɪbəl tu əˈtɛnd/
phraseTrung cấp không thể tham dự
trang trọng

Không có khả năng hoặc không thể tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc hoạt động nào đó do lý do nào đó.

Due to a prior commitment, she was unable to attend the conference.

Do có một cam kết trước đó, cô ấy không thể tham dự hội nghị.

He sent his regrets as he was unable to attend the wedding.

Anh ấy đã gửi lời xin lỗi vì không thể tham dự đám cưới.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần giải thích lý do không tham dự.

Cụm từ kết hợp

unable to attend due tokhông thể tham dự vìunable to attend because ofkhông thể tham dự do

Cụm từ liên quan

regretfully unable to attendcụm từ
xin lỗi vì không thể tham dự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong thư hoặc email để thông báo không thể tham dự một sự kiện.

Quy tắc vàng

Chú ý ngữ pháp

Câu này thường được sử dụng với động từ 'be' (am/is/are) hoặc 'was/were' trong quá khứ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unable' (không thể) và 'to attend' (tham dự), dùng để biểu thị sự không thể tham gia một sự kiện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần giải thích lý do không tham dự.

Phân tích từ

unable
không thể
adjective
+
to attend
tham dự
infinitive verb
Từ Điển Anh Việt