unable
/ˌʌnˈeɪbəl/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
Không có khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó.
He was unable to finish his work on time.
Anh ấy không thể hoàn thành công việc kịp thời.
The system is unable to process your request.
Hệ thống không thể xử lý yêu cầu của bạn.
💡
Thường được sử dụng để diễn tả sự bất khả năng thực hiện một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
unable tokhông thểunable to dokhông thể làm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
unable to helpcụm từ
không thể giúp đỡ
unable to resistcụm từ
không thể cưỡng lại
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'unable' khi muốn nhấn mạnh sự bất khả năng thực hiện một việc gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'unwilling'
'Unable' diễn tả sự bất khả năng, còn 'unwilling' diễn tả sự không muốn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (biểu thị phủ định) và 'able' (có khả năng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để diễn tả sự bất khả năng.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixable
có khả năng
rootTừ Điển Anh Việt