Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. two for one

two for one

/tuː fɔː wʌn/
một mua hai

The restaurant is offering a two for one deal on desserts today.

Hôm nay quán ăn đang có ưu đãi một mua hai cho món tráng miệng.


thông thường

Một ưu đãi trong đó bạn trả một giá cho hai sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được áp dụng trong các chương trình khuyến mãi hoặc bán hàng.

With this coupon, you get two for one on movie tickets.

Với phiếu giảm giá này, bạn được một mua hai vé xem phim.

The store is running a two for one sale on shoes.

Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi một mua hai cho giày dép.

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng.

Cụm từ kết hợp

two for one dealưu đãi một mua haitwo for one offerchương trình ưu đãi một mua hai

Từ đồng nghĩa

buy one get one freeBOGOone for one

Từ trái nghĩa

full priceregular price

Cụm từ liên quan

buy one get one freecụm từ
mua một tặng một
one for onecụm từ
một mua một

Mẹo hay

Sử dụng trong quảng cáo

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các quảng cáo để thu hút khách hàng với các ưu đãi hấp dẫn.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm

Đừng hiểu nhầm rằng bạn chỉ trả một nửa giá cho một sản phẩm. Thay vào đó, bạn trả một giá cho hai sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các chiến lược bán hàng và quảng cáo, nơi khách hàng trả một giá cho hai sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cửa hàng, nhà hàng, hoặc các chương trình khuyến mãi để khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn.

Phân tích từ

two
số hai
root
+
for
cho
preposition
+
one
số một
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.