Looking up...
The restaurant is offering a two for one deal on desserts today.
Hôm nay quán ăn đang có ưu đãi một mua hai cho món tráng miệng.
Một ưu đãi trong đó bạn trả một giá cho hai sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được áp dụng trong các chương trình khuyến mãi hoặc bán hàng.
With this coupon, you get two for one on movie tickets.
Với phiếu giảm giá này, bạn được một mua hai vé xem phim.
The store is running a two for one sale on shoes.
Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi một mua hai cho giày dép.
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các quảng cáo để thu hút khách hàng với các ưu đãi hấp dẫn.
Đừng hiểu nhầm rằng bạn chỉ trả một nửa giá cho một sản phẩm. Thay vào đó, bạn trả một giá cho hai sản phẩm.
Khái niệm này bắt nguồn từ các chiến lược bán hàng và quảng cáo, nơi khách hàng trả một giá cho hai sản phẩm hoặc dịch vụ.
Thường được sử dụng trong các cửa hàng, nhà hàng, hoặc các chương trình khuyến mãi để khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn.