two for one

/tuː fɔː wʌn/
phraseTrung cấp
thông thường

Một ưu đãi trong đó bạn trả một giá cho hai sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được áp dụng trong các chương trình khuyến mãi hoặc bán hàng.

With this coupon, you get two for one on movie tickets.

Với phiếu giảm giá này, bạn được một mua hai vé xem phim.

The store is running a two for one sale on shoes.

Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi một mua hai cho giày dép.

💡

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng.

Cụm từ kết hợp

two for one dealưu đãi một mua haitwo for one offerchương trình ưu đãi một mua hai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buy one get one freecụm từ
mua một tặng một
one for onecụm từ
một mua một

💡Mẹo hay

Sử dụng trong quảng cáo

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các quảng cáo để thu hút khách hàng với các ưu đãi hấp dẫn.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm

Đừng hiểu nhầm rằng bạn chỉ trả một nửa giá cho một sản phẩm. Thay vào đó, bạn trả một giá cho hai sản phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các chiến lược bán hàng và quảng cáo, nơi khách hàng trả một giá cho hai sản phẩm hoặc dịch vụ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cửa hàng, nhà hàng, hoặc các chương trình khuyến mãi để khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn.

Phân tích từ

two
số hai
root
+
for
cho
preposition
+
one
số một
root
Từ Điển Anh Việt