turnover
/ˈtɜːnˌoʊvər/Doanh thu hoặc số lượng hàng hóa được bán trong một thời gian nhất định, thường được sử dụng trong kinh doanh hoặc tài chính.
The company reported a 20% increase in turnover this quarter.
Công ty báo cáo tăng 20% doanh thu trong quý này.
Trong tài chính, 'turnover' thường đề cập đến tổng doanh thu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
Sự thay đổi vị trí hoặc chức năng của một người hoặc vật, đặc biệt là trong một tổ chức hoặc hệ thống.
There was a high turnover of staff in the new department.
Có sự thay đổi cao nhân viên trong bộ phận mới.
Trong quản lý nhân sự, 'turnover' có thể đề cập đến tỷ lệ nhân viên rời bỏ công việc trong một thời gian nhất định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'turnover' có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý nhân sự.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'turnover' và 'profit'
'Turnover' là tổng doanh thu, trong khi 'profit' là lợi nhuận sau khi trừ chi phí.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'turnover' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'turnen' (quay, xoay) và 'over' (quanh), ban đầu có nghĩa là 'quay ngược lại' hoặc 'đảo ngược'. Trong kinh doanh, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ số lượng hàng hóa được bán.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tài chính, 'turnover' thường được sử dụng để chỉ tổng doanh thu, trong khi trong quản lý nhân sự, nó đề cập đến tỷ lệ nhân viên rời bỏ công việc.